oak leaf cluster

oak leaf cluster

A soldier receives an oak leaf cluster to add to his service ribbon.

Định nghĩa

Danh từ: - Huy chương chùm sồi: "oak leaf cluster" một loại huy chương quân sự của Hoa Kỳ, gồm các sồi quả sồi bằng đồng hoặc bạc, được trao tặng cho bất kỳ quân nhân nào đã từng nhận được một huy chương cụ thể trước đó. biểu thị việc nhận thêm một lần nữa cùng một huân chương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhận được một huy chương chùm sồi lần thứ hai được trao tặng Ngôi sao Đồng.)
  • (Huy chương chùm sồi được gắn vào dải băng của huân chương gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bronze oak leaf cluster": chùm sồi bằng đồng, thường trao cho lần nhận huy chương thứ hai đến thứ .

    • A bronze oak leaf cluster indicates multiple awards of the same medal. (Chùm sồi bằng đồng biểu thị nhiều lần nhận cùng một huân chương.)
  • "Silver oak leaf cluster": chùm sồi bằng bạc, thay thế cho năm chùm sồi bằng đồng.

    • A silver oak leaf cluster is worn instead of five bronze ones. (Chùm sồi bằng bạc được đeo thay cho năm chùm bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak leaf: sồi, hình ảnh trang trí hoặc biểu tượng.

    • The oak leaf is a common symbol in military decorations. ( sồi một biểu tượng phổ biến trong các huân chương quân sự.)
  • Cluster: chùm, cụm (chỉ một nhóm các vật thể gắn kết với nhau).

    • The cluster of leaves represents multiple achievements. (Chùm biểu thị nhiều thành tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Medal attachment: phụ kiện huy chương (chỉ một phần bổ sung gắn vào huy chương chính).
  • Award device: phù hiệu tặng thưởng (dùng trong quân đội để biểu thị các lần nhận thêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "oak leaf cluster" đây danh từ ghép chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "oak leaf cluster".)